Từ vựng để KỂ CHUYỆN trong tiếng Anh

Học tiếng Anh-langkingdom1

Bài viết đề cập đến các từ và cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng khi mô tả một câu chuyện nào đó. Xem ngay thôi!

Các từ, cụm từ tiếng Anh dùng khi mô tả một câu chuyện

myth = chuyện thần thoại

Ví dụ:

Don’t believe in that old myth.

Đừng tin vào chuyện thần thoại cũ rích đó.

legend = truyền thuyết (thường về các nhân việc lịch sử)

Ví dụ:

We studied ancient Greek legends in school.

Chúng tôi đã học các truyền thuyết Hy Lạp cổ đại ở trường.

urban legend = câu chuyện không đúng ở thời hiện đại mà không rõ nguồn gốc

Ví dụ:

Have you heard the urban legend about the guy who discovered a dead mouse in his Coke and sued the company for millions?

Bạn đã nghe chuyện đồn thổi về anh chàng đã phát hiện ra một con chuột chết trong lon cô-ca của anh ta và đã kiện công ty để đòi bồi thường hàng triệu chưa?

tale = truyện

Ví dụ:

She told an incredible tale about how they first met.

Cô ấy kể một câu chuyện khó tin về lần đầu họ gặp nhau.

fairy tale = chuyện cổ tích thần tiên

Ví dụ:

Her six-year-old daughter loves listening to the classic fairy tales by Hans Christian Anderson.

Cô con gái sáu tuổi của cô ấy rất thích nghe những chuyện cổ tích kinh điển của Hans Christian Anderson.

old wives’ tale = chuyện hoang đường, chuyện mê tín

Ví dụ:

Saying that if you go outside with wet hair you’ll get a cold is just an old wives’ tale. It’s not true!

Thông tin rằng nếu bạn ra ngoài với mái tóc ướt, bạn sẽ bị cảm lạnh chỉ là một chuyện mê tín. Nó không đúng!

saga = câu chuyện dài

ongoing saga = câu chuyện dài không có kết thúc

Ví dụ:

Have you been keeping up with the ongoing saga of Sue and Bill?

Anh có theo kịp câu chuyện không có hồi kết của Sue và Bill không?

account = chuỗi sự kiện của việc đã xảy ra

Ví dụ:

He gave a good account of the meeting.

Anh ấy đã có một cuộc họp thành công.

eye witness / first hand account = nhân chứng

Ví dụ:

Eye witness reports mention that police fired the first shots.

Các báo cáo của nhân chứng đề cập đến việc cảnh sát đã bắn những phát súng đầu tiên.

report / newspaper report = bản tin

Ví dụ:

Newspaper reports from the time referred to a blue BMW parked on the corner of the road

Các bản tin kể từ thời điểm liên quan đến một chiếc BMW màu xanh đậu ở góc đường

article = bài báo

opinion piece = bài báo dựa trên quan điểm chủ quan của người viết hơn là sự thật

exposé = bản trình bày sự kiện

Ví dụ:

Read our damning exposé of the money for peerage scandal!

Hãy đọc lớn bản kết tội của chúng tôi về số tiền chi cho vụ bê bối của giới quí tộc!

undercover reporting = khi một nhà báo giả là một người nào khác để biết được tường tận một câu chuyện

Ví dụ:

His undercover report shows the real extent of organised crime.

Báo cáo bí mật của anh ta chỉ ra quy mô thực sự của tội phạm có tổ chức.

Các loại sách khác nhau

historical fiction = câu chuyện về ai đó trong quá khứ

murdery mystery: truyện trinh thám

romance = truyện tình cảm

Học tiếng Anh-langkingdom1

science fiction = tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

short story = truyện ngắn

ghost story = truyện ma

novel = tiểu thuyết

teen fiction = tiểu thuyết dành cho thanh thiếu niên

children’s fiction = truyện dành cho trẻ em

fiction = tiểu thuyết

Ví dụ:

This is a great work of fiction.

Đây là một tác phẩm hư cấu tuyệt vời.

detective story = truyện trinh thám

Ví dụ:

Agatha Christie’s Inspector Poirot detective stories are a great read.

Những câu chuyện trinh thám của Thanh tra Poirot của nhà văn Agatha Christie đọc rất hay.

thriller = truyện giật gân, ly kỳ

Ví dụ:

Have you read the latest Dan Brown thriller?

Bạn đã đọc cuốn truyện ly kỳ mới nhất của Dan Brown chưa?

biography = tiểu sử, hồi ký

Ví dụ:

I’m reading George Orwell’s biography.

Tôi đang đọc hồi ký của George Orwell.

autobiography = tự truyện

Ví dụ:

His autobiography is fascinating.

Cuốn tự truyện của ông ấy thật hấp dẫn.

memoirs = tự truyện, hồi ký

Ví dụ:

When her memoirs were published, there was an outcry.

Khi hồi ký của bà ấy được phát hành đã có một sự phản đối kịch liệt.